translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngành chăn nuôi" (1件)
ngành chăn nuôi
日本語 畜産業
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngành chăn nuôi" (1件)
ngành chăn nuôi gia súc
play
日本語 畜産業
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngành chăn nuôi" (3件)
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
中東の地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)